die Pleite
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- phá sản; sự thất bại
Câu ví dụ
Das Unternehmen ging pleite.Công ti đã phá sản.
Ich bin total pleite.Tôi thật sự hết tiền rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 28 · 5 phút · miễn phí
›