Giới từ thời gian am, um, im: am Montag, um 8 Uhr, im Mai
Tiếng ĐứcGoethe A1 — Nhập mônĐại từ, giới từ & động từ tách
Công thứcum + giờ / am + thứ, ngày, buổi / im + tháng, mùa / năm: không giới từ
Giải thích
um dùng với giờ chính xác: um acht Uhr. am dùng với thứ, ngày, buổi: am Montag, am 3. Mai, am Abend (riêng ban đêm: in der Nacht). im dùng với tháng, mùa: im Juli, im Winter. Năm thì nói thẳng: Ich bin 1998 geboren, hoặc im Jahr 1998 — không nói in 1998. Hỏi giờ: Um wie viel Uhr? Lỗi người Việt hay mắc: dùng in cho mọi thứ (in Montag), hoặc dịch “vào năm 1998” thành in 1998 theo tiếng Anh.
Ví dụ
Der Kurs beginnt um neun Uhr.Khoá học bắt đầu lúc chín giờ.
Am Wochenende besuche ich meine Eltern.Cuối tuần tôi về thăm bố mẹ.
Im Sommer ist es heiß.Mùa hè trời nóng.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Der Zug kommt __ 10 Uhr.
Gợi ý: Tàu đến lúc 10 giờ.
- um
- im
- am
- in
Xem đáp án
Đáp án: um
Giờ chính xác → um.
Giờ chính xác → um.
Chọn đáp án đúng
__ Freitag habe ich frei.
Gợi ý: Thứ Sáu tôi được nghỉ.
- Am
- Um
- In
- Im
Xem đáp án
Đáp án: Am
Thứ trong tuần → am.
Thứ trong tuần → am.
Chọn đáp án đúng
Ich habe __ August Geburtstag.
Gợi ý: Sinh nhật tôi vào tháng Tám.
- in
- im
- um
- am
Xem đáp án
Đáp án: im
Tháng → im (= in dem).
Tháng → im (= in dem).
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Tôi sinh năm 1998.”
- Ich bin in 1998 geboren.
- Ich bin am 1998 geboren.
- Ich bin im 1998 geboren.
- Ich bin 1998 geboren.
Xem đáp án
Đáp án: Ich bin 1998 geboren.
Năm đứng một mình không có giới từ. Muốn có giới từ phải nói im Jahr 1998.
Năm đứng một mình không có giới từ. Muốn có giới từ phải nói im Jahr 1998.
Điền vào chỗ trống
__ Abend sehe ich fern.
Gợi ý: Buổi tối tôi xem tivi.
Xem đáp án
Đáp án: Am
Buổi trong ngày → am: am Morgen, am Abend.
Buổi trong ngày → am: am Morgen, am Abend.
Điền vào chỗ trống
Im Winter fahren wir Ski. __ Sommer schwimmen wir.
Gợi ý: Mùa đông chúng tôi trượt tuyết. Mùa hè chúng tôi bơi.
Xem đáp án
Đáp án: Im
Mùa → im.
Mùa → im.
Sắp xếp
Sắp xếp: Buổi học bắt đầu lúc chín giờ.
- Der Unterricht
- um
- neun Uhr.
- beginnt
Xem đáp án
Đáp án: Der Unterricht beginnt um neun Uhr.
um + giờ.
um + giờ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Thứ Hai tôi làm việc.
- Am Montag
- ich.
- arbeite
Xem đáp án
Đáp án: Am Montag arbeite ich.
am Montag đầu câu → động từ ở vị trí 2, chủ ngữ sau.
am Montag đầu câu → động từ ở vị trí 2, chủ ngữ sau.
Cùng chủ đề: Đại từ, giới từ & động từ tách
Đại từ nhân xưng cách 4: mich, dich, ihn, sie, es, uns, euchTừ đâu, ở đâu, đi đâu: aus, in, nach + tên nước, thành phốĐộng từ tách: aufstehen → Ich stehe um 6 Uhr auf