NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

haben: có — chia lệch ở du hast, er hat

Tiếng ĐứcGoethe A1 — Nhập mônCâu cơ bản & động từ
Công thứcich habe · du hast · er/sie/es hat · wir haben · ihr habt · sie/Sie haben

Giải thích

haben là “có”, chia lệch ở du hast và er/sie/es hat (không phải habst, habt). Người Đức dùng haben cho nhiều trạng thái mà tiếng Việt diễn đạt khác: Ich habe Hunger (tôi đói), Ich habe Durst (khát), Ich habe Zeit (rảnh), Ich habe Kopfschmerzen (đau đầu). Lỗi người Việt hay mắc: nói er habt, ghép sein với danh từ (Ich bin Durst), và dùng haben cho “ở đâu đó có…” — trường hợp đó phải dùng es gibt.

Ví dụ

Ich habe zwei Kinder.Tôi có hai con.
Hast du heute Zeit?Hôm nay bạn có rảnh không?
Sie hat Kopfschmerzen.Chị ấy bị đau đầu.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Er __ ein Auto.
Gợi ý: Anh ấy có một chiếc xe hơi.
  • haben
  • habt
  • hat
  • hast
Xem đáp án
Đáp án: hat
er/sie/es → hat. habt là của ihr, hast là của du.
Chọn đáp án đúng
__ du Hunger?
Gợi ý: Bạn có đói không?
  • Hat
  • Hast
  • Bist
  • Habst
Xem đáp án
Đáp án: Hast
du → hast. Đói là Hunger haben, không dùng sein.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Tôi khát.”
  • Ich bin Durst.
  • Ich hat Durst.
  • Ich habe durstig.
  • Ich habe Durst.
Xem đáp án
Đáp án: Ich habe Durst.
Durst là danh từ nên đi với haben. Muốn dùng sein thì phải là tính từ: Ich bin durstig.
Chọn đáp án đúng
Ihr __ viele Bücher.
Gợi ý: Các bạn có nhiều sách.
  • habt
  • hast
  • hat
  • haben
Xem đáp án
Đáp án: habt
ihr → habt.
Điền vào chỗ trống
Wir __ keine Zeit.
Gợi ý: Chúng tôi không có thời gian.
Xem đáp án
Đáp án: haben
wir → haben.
Điền vào chỗ trống
Frau Lang __ zwei Söhne.
Gợi ý: Bà Lang có hai con trai.
Xem đáp án
Đáp án: hat
Frau Lang là một người (sie) → hat.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn có anh chị em không?
  • Hast
  • Geschwister?
  • du
Xem đáp án
Đáp án: Hast du Geschwister?
Câu hỏi có/không: động từ hast lên đầu.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chị ấy bị đau đầu.
  • Kopfschmerzen.
  • hat
  • Sie
Xem đáp án
Đáp án: Sie hat Kopfschmerzen.
Đau đầu nói bằng haben + Kopfschmerzen.

Cùng chủ đề: Câu cơ bản & động từ

← Tất cả điểm ngữ pháp