NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Câu hỏi có từ để hỏi: wer, was, wo, woher, wohin, wie, wann

Tiếng ĐứcGoethe A1 — Nhập mônCâu cơ bản & động từ
Công thứcW-Wort + ĐỘNG TỪ + chủ ngữ + …? / Wo wohnst du?

Giải thích

Từ để hỏi đứng đầu, động từ chia ngay sau (vị trí 2), rồi mới đến chủ ngữ. wer = ai, was = cái gì, wo = ở đâu, woher = từ đâu, wohin = đi đâu, wie = thế nào, wann = khi nào, warum = tại sao. Lỗi người Việt hay mắc: để từ hỏi ở cuối như tiếng Việt (Du wohnst wo?) — chỉ dùng khi hỏi lại vì ngạc nhiên; lẫn wo (ở đâu, đứng yên) với wohin (đi đâu, có chuyển động); và tưởng wer là “ở đâu” vì giống where tiếng Anh.

Ví dụ

Woher kommst du? — Ich komme aus Vietnam.Bạn đến từ đâu? — Tôi đến từ Việt Nam.
Was machst du am Wochenende?Cuối tuần bạn làm gì?
Wohin fährt der Bus?Xe buýt này đi đâu?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
__ kommen Sie? — Aus Vietnam.
Gợi ý: Ông đến từ đâu? — Từ Việt Nam.
  • Wo
  • Woher
  • Wer
  • Wohin
Xem đáp án
Đáp án: Woher
Hỏi nguồn gốc, nơi xuất phát → woher. Câu trả lời có aus là dấu hiệu.
Chọn đáp án đúng
__ gehst du jetzt? — Ins Kino.
Gợi ý: Giờ bạn đi đâu? — Đi xem phim.
  • Wohin
  • Wer
  • Woher
  • Wo
Xem đáp án
Đáp án: Wohin
Có chuyển động tới một nơi → wohin. wo chỉ hỏi chỗ đứng yên.
Chọn đáp án đúng
__ ist das? — Das ist mein Bruder.
Gợi ý: Đó là ai? — Đó là anh trai tôi.
  • Wo
  • Wer
  • Wie
  • Was
Xem đáp án
Đáp án: Wer
Hỏi người → wer. Đừng nhầm với where (ở đâu) của tiếng Anh.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Bạn học tiếng Đức ở đâu?”
  • Du lernst Deutsch wo?
  • Wohin lernst du Deutsch?
  • Wo lernst du Deutsch?
  • Wo du lernst Deutsch?
Xem đáp án
Đáp án: Wo lernst du Deutsch?
Từ hỏi đầu câu, động từ lernst ngay sau, rồi chủ ngữ. Học ở một chỗ cố định → wo.
Điền vào chỗ trống
__ heißt du? — Ich heiße Minh.
Gợi ý: Bạn tên gì? — Mình tên Minh.
Xem đáp án
Đáp án: Wie
Hỏi tên dùng Wie heißt du?, không dùng Was.
Điền vào chỗ trống
__ beginnt der Kurs? — Um neun Uhr.
Gợi ý: Khoá học bắt đầu khi nào? — Lúc chín giờ.
Xem đáp án
Đáp án: Wann
Hỏi thời gian → wann.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn làm nghề gì?
  • bist
  • du
  • von Beruf?
  • Was
Xem đáp án
Đáp án: Was bist du von Beruf?
Mẫu cố định: Was bist du von Beruf? Từ hỏi + động từ + chủ ngữ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chị ấy sống ở đâu?
  • Wo
  • sie?
  • wohnt
Xem đáp án
Đáp án: Wo wohnt sie?
Wo đầu câu, động từ wohnt ở vị trí 2, chủ ngữ sie cuối.

Cùng chủ đề: Câu cơ bản & động từ

← Tất cả điểm ngữ pháp