Phủ định với nicht: phủ định động từ, tính từ, cả câu
Tiếng ĐứcGoethe A1 — Nhập mônCâu hỏi & phủ định
Công thứcS + V + … + nicht (gần cuối) / nicht + tính từ / cụm nơi chốn
Giải thích
nicht phủ định động từ, tính từ, trạng từ, danh từ có der/die/das, có mein/dein hoặc tên riêng. Phủ định cả câu thì nicht đứng gần cuối: Ich komme heute nicht. Nhưng nicht đứng TRƯỚC tính từ (nicht teuer), trước cụm nơi chốn có giới từ (nicht in Berlin) và trước phần động từ ở cuối câu. Lỗi người Việt hay mắc: đặt nicht ngay sau chủ ngữ như chữ “không” (Ich nicht komme), và dùng nicht cho danh từ không quán từ — lúc đó phải là kein.
Ví dụ
Das Essen ist nicht teuer.Đồ ăn không đắt.
Ich wohne nicht in Berlin.Tôi không sống ở Berlin.
Er arbeitet heute nicht.Hôm nay anh ấy không làm việc.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Tôi không hiểu điều đó.”
- Ich kein verstehe das.
- Ich verstehe nicht das.
- Ich verstehe das nicht.
- Ich nicht verstehe das.
Xem đáp án
Đáp án: Ich verstehe das nicht.
Phủ định cả câu: nicht đứng sau tân ngữ, gần cuối câu. Không đặt nicht trước động từ chia.
Phủ định cả câu: nicht đứng sau tân ngữ, gần cuối câu. Không đặt nicht trước động từ chia.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Căn hộ không rộng.”
- Die Wohnung ist nicht groß.
- Die Wohnung nicht ist groß.
- Die Wohnung ist groß nicht.
- Die Wohnung ist kein groß.
Xem đáp án
Đáp án: Die Wohnung ist nicht groß.
Phủ định tính từ: nicht đứng ngay trước tính từ. kein chỉ đi với danh từ.
Phủ định tính từ: nicht đứng ngay trước tính từ. kein chỉ đi với danh từ.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Anh ấy không sống ở München.”
- Er wohnt in München nicht.
- Er wohnt kein München.
- Er nicht wohnt in München.
- Er wohnt nicht in München.
Xem đáp án
Đáp án: Er wohnt nicht in München.
nicht đứng trước cụm nơi chốn có giới từ: nicht in München.
nicht đứng trước cụm nơi chốn có giới từ: nicht in München.
Chọn đáp án đúng
Das ist __ mein Buch.
Gợi ý: Đó không phải sách của tôi.
- nein
- nicht
- keine
- kein
Xem đáp án
Đáp án: nicht
Danh từ đã có từ sở hữu mein → phủ định bằng nicht. nein chỉ dùng để trả lời.
Danh từ đã có từ sở hữu mein → phủ định bằng nicht. nein chỉ dùng để trả lời.
Điền vào chỗ trống
Der Kaffee ist __ heiß.
Gợi ý: Cà phê không nóng.
Xem đáp án
Đáp án: nicht
Phủ định tính từ heiß → nicht đứng trước.
Phủ định tính từ heiß → nicht đứng trước.
Điền vào chỗ trống
Wir spielen heute __.
Gợi ý: Hôm nay chúng tôi không chơi.
Xem đáp án
Đáp án: nicht
Phủ định cả câu → nicht ở cuối.
Phủ định cả câu → nicht ở cuối.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bộ phim không hay.
- nicht
- ist
- gut.
- Der Film
Xem đáp án
Đáp án: Der Film ist nicht gut.
nicht đứng ngay trước tính từ gut.
nicht đứng ngay trước tính từ gut.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi không đến từ Đức.
- nicht
- aus Deutschland.
- Ich
- komme
Xem đáp án
Đáp án: Ich komme nicht aus Deutschland.
nicht đứng trước cụm giới từ aus Deutschland.
nicht đứng trước cụm giới từ aus Deutschland.
Cùng chủ đề: Câu hỏi & phủ định
Câu hỏi có/không: động từ lên đầu; đáp ja, nein, dochPhủ định danh từ với kein / keine / keinenĐộng từ đổi nguyên âm ở du và er: fahren → fährt, essen → isstmöchten: muốn (lịch sự) — gọi món, mua hàng, xin phép