Câu hỏi có/không: động từ lên đầu; đáp ja, nein, doch
Tiếng ĐứcGoethe A1 — Nhập mônCâu hỏi & phủ định
Công thứcĐỘNG TỪ + chủ ngữ + …? → Ja / Nein / câu hỏi phủ định → Doch
Giải thích
Câu hỏi có/không đưa động từ chia lên ĐẦU câu: Kommst du heute? Không cần thêm chữ nào như “không” hay “à” ở cuối. Trả lời ja hoặc nein. Riêng câu hỏi PHỦ ĐỊNH (Kommst du nicht?) mà muốn đáp “có chứ” thì dùng doch, không dùng ja. Lỗi người Việt hay mắc: đáp câu hỏi phủ định theo kiểu tiếng Việt “Ừ” (= Ja) với ý “ừ, không đi” — người Đức sẽ hiểu ngược. Không đi thì nói: Nein, ich komme nicht.
Ví dụ
Sprechen Sie Englisch? — Ja, ein bisschen.Ông có nói tiếng Anh không? — Có, một chút.
Bist du nicht müde? — Doch, sehr.Bạn không mệt à? — Có chứ, mệt lắm.
Wohnst du in Hanoi? — Nein, in Da Nang.Bạn sống ở Hà Nội à? — Không, ở Đà Nẵng.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu hỏi đúng: “Bạn có uống cà phê không?”
- Trinken du Kaffee?
- Trinkst Kaffee du?
- Du trinkst Kaffee ja?
- Trinkst du Kaffee?
Xem đáp án
Đáp án: Trinkst du Kaffee?
Động từ đã chia (trinkst) lên đầu, chủ ngữ du ngay sau, không thêm gì cuối câu.
Động từ đã chia (trinkst) lên đầu, chủ ngữ du ngay sau, không thêm gì cuối câu.
Chọn đáp án đúng
Kommst du nicht mit? — __, ich komme gern mit.
Gợi ý: Bạn không đi cùng à? — Có chứ, mình đi.
- Nicht
- Doch
- Nein
- Ja
Xem đáp án
Đáp án: Doch
Câu hỏi phủ định mà trả lời khẳng định → doch. Dùng ja ở đây nghe lạc.
Câu hỏi phủ định mà trả lời khẳng định → doch. Dùng ja ở đây nghe lạc.
Chọn đáp án đúng
Bist du nicht müde? — __, ich bin nicht müde.
Gợi ý: Bạn không mệt à? — Ừ, mình không mệt.
- Nein
- Kein
- Doch
- Ja
Xem đáp án
Đáp án: Nein
Ý là “không mệt” → Nein. Tiếng Việt nói “ừ” nhưng tiếng Đức theo nội dung câu trả lời.
Ý là “không mệt” → Nein. Tiếng Việt nói “ừ” nhưng tiếng Đức theo nội dung câu trả lời.
Chọn đáp án đúng
Sprechen Sie Deutsch? — __, ein bisschen.
Gợi ý: Ông nói tiếng Đức chứ? — Có, một chút.
- Bitte
- Doch
- Nein
- Ja
Xem đáp án
Đáp án: Ja
Câu hỏi khẳng định → ja. doch chỉ dùng để đáp câu hỏi phủ định.
Câu hỏi khẳng định → ja. doch chỉ dùng để đáp câu hỏi phủ định.
Điền vào chỗ trống
__ ihr heute Abend Zeit?
Gợi ý: Tối nay các bạn có rảnh không? (haben)
Xem đáp án
Đáp án: Habt
Câu hỏi có/không: động từ chia theo ihr (habt) lên đầu.
Câu hỏi có/không: động từ chia theo ihr (habt) lên đầu.
Điền vào chỗ trống
Hast du keine Zeit? — __, ich habe Zeit.
Gợi ý: Bạn không rảnh à? — Có chứ, mình rảnh.
Xem đáp án
Đáp án: Doch
Phản bác câu hỏi phủ định → doch.
Phản bác câu hỏi phủ định → doch.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy có làm việc ở Berlin không?
- er
- in Berlin?
- Arbeitet
Xem đáp án
Đáp án: Arbeitet er in Berlin?
Động từ arbeitet lên đầu, rồi chủ ngữ er.
Động từ arbeitet lên đầu, rồi chủ ngữ er.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn có phải người Việt Nam không?
- du
- Vietnamese?
- Bist
Xem đáp án
Đáp án: Bist du Vietnamese?
Động từ bist đứng đầu câu hỏi; quốc tịch sau sein không cần quán từ.
Động từ bist đứng đầu câu hỏi; quốc tịch sau sein không cần quán từ.
Bài viết liên quan
als, wenn, wann: ba chữ "khi" tiếng Đức và mẹo chọn từ chữ "hồi", "hễ", "bao giờ"Bộ câu hỏi tiếng Đức mỗi ngày: cách tự kiểm tra tiến độ học mà không cần giáo viênĐọc Goethe: từ ghép dài và câu nhiều mệnh đề
Cùng chủ đề: Câu hỏi & phủ định
Phủ định với nicht: phủ định động từ, tính từ, cả câuPhủ định danh từ với kein / keine / keinenĐộng từ đổi nguyên âm ở du và er: fahren → fährt, essen → isstmöchten: muốn (lịch sự) — gọi món, mua hàng, xin phép