NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Động từ đổi nguyên âm ở du và er: fahren → fährt, essen → isst

Tiếng ĐứcGoethe A1 — Nhập mônCâu hỏi & phủ định
Công thứca → ä (du fährst) / e → i (du sprichst) / e → ie (du siehst) — chỉ ở du và er/sie/es

Giải thích

Một nhóm động từ mạnh đổi nguyên âm gốc, nhưng CHỈ ở ngôi du và er/sie/es: a → ä (fahren, schlafen, tragen), e → i (essen, sprechen, helfen, geben, nehmen), e → ie (sehen, lesen). Các ngôi khác giữ nguyên: wir fahren, ihr esst. Lưu ý: nehmen → du nimmst, er nimmt; essen → du isst. Lỗi người Việt hay mắc: đổi cả ngôi ich (ich fähre) hoặc ihr (ihr fährt). Mẹo: học thuộc dạng er cùng lúc với nguyên mẫu.

Ví dụ

Du sprichst gut Deutsch.Bạn nói tiếng Đức giỏi đấy.
Sie liest gern Romane.Cô ấy thích đọc tiểu thuyết.
Mein Sohn isst kein Gemüse.Con trai tôi không ăn rau.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Er __ nach Hamburg.
Gợi ý: Anh ấy đi Hamburg. (fahren)
  • fährt
  • fahren
  • fahrt
  • fährst
Xem đáp án
Đáp án: fährt
er → a đổi thành ä: fährt. fahrt (không Umlaut) là dạng của ihr.
Chọn đáp án đúng
Was __ du?
Gợi ý: Bạn ăn gì? (essen)
  • isst
  • esst
  • ist
  • essst
Xem đáp án
Đáp án: isst
du → e đổi thành i: du isst. Đừng nhầm với ist (là) đọc giống hệt.
Chọn đáp án đúng
Ich __ ein Buch.
Gợi ý: Tôi đọc một cuốn sách. (lesen)
  • lest
  • lese
  • liese
  • liest
Xem đáp án
Đáp án: lese
ich KHÔNG đổi nguyên âm: ich lese. Chỉ du và er mới thành liest.
Chọn đáp án đúng
__ du Englisch?
Gợi ý: Bạn có nói tiếng Anh không?
  • Spricht
  • Sprecht
  • Sprechst
  • Sprichst
Xem đáp án
Đáp án: Sprichst
du → e thành i và đuôi -st: sprichst.
Điền vào chỗ trống
Mein Vater __ viel.
Gợi ý: Bố tôi ngủ nhiều. (schlafen)
Xem đáp án
Đáp án: schläft
er → a thành ä: schläft.
Điền vào chỗ trống
Er __ den Bus.
Gợi ý: Anh ấy đi xe buýt. (nehmen)
Xem đáp án
Đáp án: nimmt
nehmen bất quy tắc mạnh: du nimmst, er nimmt.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn có thấy con mèo không?
  • die Katze?
  • du
  • Siehst
Xem đáp án
Đáp án: Siehst du die Katze?
sehen → du siehst (e thành ie), động từ lên đầu câu hỏi.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy đọc báo.
  • liest
  • die Zeitung.
  • Sie
Xem đáp án
Đáp án: Sie liest die Zeitung.
lesen → sie liest.

Cùng chủ đề: Câu hỏi & phủ định

← Tất cả điểm ngữ pháp