Cặp động từ vị trí: stellen/stehen, legen/liegen, setzen/sitzen, hängen
Tiếng ĐứcGoethe A2 — Sơ cấpGiới từ hai cách & động từ phản thân
Công thứcđặt (Wohin? + Akk): stellen, legen, setzen, hängen / đang ở (Wo? + Dat): stehen, liegen, sitzen, hängen
Giải thích
Tiếng Việt chỉ có “đặt, để” và “ở”, tiếng Đức chia theo TƯ THẾ: đứng (stellen → stehen), nằm (legen → liegen), ngồi (setzen → sitzen), treo (hängen → hängen). Động từ hành động (stellen, legen, setzen) là có quy tắc, đi cách 4: Ich stelle die Flasche in den Kühlschrank. Động từ trạng thái (stehen, liegen, sitzen) là bất quy tắc, đi cách 3: Die Flasche steht im Kühlschrank. Lỗi người Việt hay mắc: dùng liegen cho hành động đặt (Ich liege das Buch…).
Ví dụ
Ich lege das Handy auf den Tisch.Tôi đặt điện thoại lên bàn.
Das Handy liegt auf dem Tisch.Điện thoại nằm trên bàn.
Die Flasche steht im Kühlschrank.Cái chai để (đứng) trong tủ lạnh.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Ich __ das Buch auf den Tisch.
Gợi ý: Tôi đặt cuốn sách lên bàn.
- sitze
- liege
- lege
- stehe
Xem đáp án
Đáp án: lege
Hành động đặt nằm → legen; có cách 4 den Tisch.
Hành động đặt nằm → legen; có cách 4 den Tisch.
Chọn đáp án đúng
Der Mantel __ an der Garderobe.
Gợi ý: Áo khoác treo ở móc.
- hängt
- legt
- stellt
- setzt
Xem đáp án
Đáp án: hängt
Trạng thái treo → hängt, đi cách 3 an der Garderobe.
Trạng thái treo → hängt, đi cách 3 an der Garderobe.
Chọn đáp án đúng
Das Kind __ auf dem Stuhl.
Gợi ý: Đứa bé ngồi trên ghế.
- sitzt
- stellt
- legt
- setzt
Xem đáp án
Đáp án: sitzt
Trạng thái ngồi → sitzen, đi cách 3. setzen là hành động đặt ngồi.
Trạng thái ngồi → sitzen, đi cách 3. setzen là hành động đặt ngồi.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Cô ấy đặt cái chai vào tủ lạnh.”
- Sie stellt die Flasche in den Kühlschrank.
- Sie stellt die Flasche im Kühlschrank.
- Sie legt die Flasche im Kühlschrank.
- Sie steht die Flasche in den Kühlschrank.
Xem đáp án
Đáp án: Sie stellt die Flasche in den Kühlschrank.
Hành động đặt đứng → stellen + Wohin? → in den (cách 4).
Hành động đặt đứng → stellen + Wohin? → in den (cách 4).
Điền vào chỗ trống
Wo ist mein Handy? — Es __ auf dem Bett.
Gợi ý: Điện thoại của tôi đâu? — Nó nằm trên giường.
Xem đáp án
Đáp án: liegt
Trạng thái nằm → liegt, đi cách 3.
Trạng thái nằm → liegt, đi cách 3.
Điền vào chỗ trống
Ich __ mich auf das Sofa.
Gợi ý: Tôi ngồi xuống ghế sô-pha. (setzen)
Xem đáp án
Đáp án: setze
Hành động ngồi xuống → sich setzen + cách 4.
Hành động ngồi xuống → sich setzen + cách 4.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cái đèn đứng cạnh giường.
- dem Bett.
- Die Lampe
- steht
- neben
Xem đáp án
Đáp án: Die Lampe steht neben dem Bett.
Trạng thái → stehen + neben + cách 3.
Trạng thái → stehen + neben + cách 3.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi treo bức tranh lên tường.
- das Bild
- Ich hänge
- an die Wand.
Xem đáp án
Đáp án: Ich hänge das Bild an die Wand.
Hành động treo → an + cách 4: die Wand.
Hành động treo → an + cách 4: die Wand.
Cùng chủ đề: Giới từ hai cách & động từ phản thân
Giới từ hai cách: Wo? → cách 3, Wohin? → cách 4Thứ tự hai tân ngữ: người (cách 3) trước vật (cách 4), trừ khi vật là đại từĐộng từ phản thân cách 4: sich freuen, sich beeilen, sich setzenPhản thân cách 3: Ich wasche mir die Hände, Ich putze mir die Zähne