NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

dass: rằng — nối ý nghĩ, lời nói, cảm xúc; động từ cuối câu

Tiếng ĐứcGoethe A2 — Sơ cấpCâu phụ & liên kết câu
Công thứcIch glaube / weiß / hoffe / finde, dass + S + … + ĐỘNG TỪ.

Giải thích

dass (= rằng, là) mở đầu câu phụ nội dung sau các động từ nghĩ, nói, biết, cảm thấy: glauben, denken, wissen, hoffen, sagen, finden, sich freuen, và sau Es ist wichtig, dass… Động từ chia xuống cuối: Ich hoffe, dass du bald kommst. Trước dass luôn có dấu phẩy. Lỗi người Việt hay mắc: nhầm dass với das (quán từ, đại từ — một chữ s), và giữ động từ ở vị trí 2. Văn nói có thể bỏ dass, khi đó câu sau giữ trật tự thường: Ich glaube, er kommt.

Ví dụ

Ich glaube, dass er recht hat.Tôi nghĩ là anh ấy đúng.
Es ist wichtig, dass du jeden Tag übst.Điều quan trọng là bạn luyện tập mỗi ngày.
Sie sagt, dass sie morgen keine Zeit hat.Cô ấy nói rằng mai cô ấy không rảnh.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Ich hoffe, __ du bald wieder gesund bist.
Gợi ý: Mong là bạn sớm khoẻ lại.
  • weil
  • das
  • dass
  • ob
Xem đáp án
Đáp án: dass
Nội dung của hy vọng → dass (hai chữ s).
Chọn đáp án đúng
Er sagt, dass __.
Gợi ý: Anh ấy nói rằng hôm nay anh ấy không đến được.
  • er heute nicht kann kommen
  • er kann heute nicht kommen
  • kann er heute nicht kommen
  • er heute nicht kommen kann
Xem đáp án
Đáp án: er heute nicht kommen kann
Sau dass, động từ chia kann đứng sau cùng.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Tôi biết là bạn đúng.”
  • Ich weiß, dass du recht hast.
  • Ich weiß, dass du hast recht.
  • Ich weiß dass, du recht hast.
  • Ich weiß, das du recht hast.
Xem đáp án
Đáp án: Ich weiß, dass du recht hast.
dass viết hai s, dấu phẩy đứng trước dass, động từ hast ở cuối.
Chọn đáp án đúng
Ich glaube, __.
Gợi ý: Tôi nghĩ là mai anh ấy đến. (không dùng dass)
  • er kommt morgen
  • kommt er morgen
  • morgen er kommt
  • er morgen kommt
Xem đáp án
Đáp án: er kommt morgen
Bỏ dass thì câu sau là câu chính bình thường: động từ ở vị trí 2.
Điền vào chỗ trống
Es ist schön, __ ihr da seid.
Gợi ý: Thật vui là các bạn ở đây.
Xem đáp án
Đáp án: dass
Es ist schön, dass … — câu phụ nội dung.
Điền vào chỗ trống
Ich finde, dass das Essen zu teuer __.
Gợi ý: Tôi thấy đồ ăn đắt quá. (sein)
Xem đáp án
Đáp án: ist
Động từ chia ist xuống cuối câu dass.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi mừng là bạn đến.
  • Ich freue mich,
  • du
  • dass
  • kommst.
Xem đáp án
Đáp án: Ich freue mich, dass du kommst.
kommst đứng cuối câu dass.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy nói rằng cô ấy mệt.
  • Sie sagt,
  • ist.
  • dass
  • sie müde
Xem đáp án
Đáp án: Sie sagt, dass sie müde ist.
ist đứng cuối câu dass.

Cùng chủ đề: Câu phụ & liên kết câu

← Tất cả điểm ngữ pháp