weil: vì — động từ chia chạy xuống cuối câu phụ
Tiếng ĐứcGoethe A2 — Sơ cấpCâu phụ & liên kết câu
Công thứcCâu chính, weil + S + … + ĐỘNG TỪ CHIA. / Weil …, V + S …
Giải thích
weil nối câu nêu lý do, nhưng khác denn: sau weil động từ chia xuống CUỐI câu phụ: Ich bleibe zu Hause, weil ich krank bin. Có động từ khuyết thiếu hay Perfekt thì động từ chia đứng sau cùng: weil ich arbeiten muss; weil ich krank gewesen bin. Câu phụ đứng đầu thì câu chính bắt đầu bằng động từ: Weil ich krank bin, bleibe ich zu Hause. Lỗi người Việt hay mắc: giữ trật tự câu thường sau weil (weil ich bin krank), tức nhầm với denn.
Ví dụ
Ich lerne Deutsch, weil ich in Deutschland studieren möchte.Tôi học tiếng Đức vì tôi muốn du học ở Đức.
Er kommt nicht, weil er keine Zeit hat.Anh ấy không đến vì không có thời gian.
Weil es regnet, nehmen wir den Bus.Vì trời mưa nên chúng tôi đi xe buýt.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Ich gehe früh ins Bett, __.
Gợi ý: Tôi đi ngủ sớm vì tôi mệt.
- weil ich müde bin
- weil bin ich müde
- weil ich bin müde
- denn ich müde bin
Xem đáp án
Đáp án: weil ich müde bin
Sau weil, động từ chia bin xuống cuối. Sau denn thì ngược lại, giữ trật tự thường.
Sau weil, động từ chia bin xuống cuối. Sau denn thì ngược lại, giữ trật tự thường.
Chọn đáp án đúng
Er lernt viel, __ er hat bald eine Prüfung.
Gợi ý: Anh ấy học nhiều vì sắp thi.
- wenn
- dass
- denn
- weil
Xem đáp án
Đáp án: denn
Câu sau giữ trật tự thường (er hat) → phải là denn, không phải weil.
Câu sau giữ trật tự thường (er hat) → phải là denn, không phải weil.
Chọn đáp án đúng
Weil es regnet, __.
Gợi ý: Vì trời mưa nên chúng tôi ở nhà.
- bleiben wir zu Hause
- zu Hause wir bleiben
- wir zu Hause bleiben
- wir bleiben zu Hause
Xem đáp án
Đáp án: bleiben wir zu Hause
Câu phụ chiếm vị trí 1 → câu chính bắt đầu bằng động từ bleiben.
Câu phụ chiếm vị trí 1 → câu chính bắt đầu bằng động từ bleiben.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “… vì tôi phải làm việc.”
- …, weil ich arbeite muss.
- …, weil muss ich arbeiten.
- …, weil ich muss arbeiten.
- …, weil ich arbeiten muss.
Xem đáp án
Đáp án: …, weil ich arbeiten muss.
Động từ chia muss đứng sau cùng, sau nguyên mẫu arbeiten.
Động từ chia muss đứng sau cùng, sau nguyên mẫu arbeiten.
Điền vào chỗ trống
Sie ist glücklich, weil sie eine neue Stelle __.
Gợi ý: Cô ấy vui vì có việc mới. (haben)
Xem đáp án
Đáp án: hat
Động từ chia hat ở cuối câu weil.
Động từ chia hat ở cuối câu weil.
Điền vào chỗ trống
Ich komme zu spät, weil der Bus nicht __ ist.
Gợi ý: Tôi đến muộn vì xe buýt không đến. (kommen)
Xem đáp án
Đáp án: gekommen
Perfekt trong câu weil: Partizip gekommen rồi mới đến ist ở cuối.
Perfekt trong câu weil: Partizip gekommen rồi mới đến ist ở cuối.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi không ăn vì tôi không đói.
- weil
- ich keinen Hunger
- Ich esse nicht,
- habe.
Xem đáp án
Đáp án: Ich esse nicht, weil ich keinen Hunger habe.
habe đứng cuối câu weil.
habe đứng cuối câu weil.
Sắp xếp
Sắp xếp: Vì trời mưa nên chúng tôi đi xe buýt.
- nehmen
- Weil es regnet,
- den Bus.
- wir
Xem đáp án
Đáp án: Weil es regnet, nehmen wir den Bus.
Câu weil đứng đầu → động từ nehmen mở đầu câu chính.
Câu weil đứng đầu → động từ nehmen mở đầu câu chính.
Cùng chủ đề: Câu phụ & liên kết câu
dass: rằng — nối ý nghĩ, lời nói, cảm xúc; động từ cuối câuwenn: nếu, mỗi khi — điều kiện có thật, động từ cuối câu phụCâu hỏi gián tiếp: ob và từ để hỏi + động từ cuối câuTrạng từ nối deshalb, trotzdem, dann: chiếm vị trí 1, động từ theo ngay