NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Trạng từ nối deshalb, trotzdem, dann: chiếm vị trí 1, động từ theo ngay

Tiếng ĐứcGoethe A2 — Sơ cấpCâu phụ & liên kết câu
Công thứcCâu 1. Deshalb / Trotzdem / Dann + ĐỘNG TỪ + S + …

Giải thích

deshalb (vì thế), trotzdem (dù vậy vẫn), dann (sau đó), danach, außerdem là TRẠNG TỪ chứ không phải liên từ: chúng chiếm vị trí 1, nên động từ đứng ngay sau rồi mới đến chủ ngữ: Ich bin krank. Deshalb bleibe ich zu Hause. So sánh: denn không chiếm vị trí nào, weil đẩy động từ xuống cuối. Lỗi người Việt hay mắc: để chủ ngữ ngay sau (Deshalb ich bleibe…) theo kiểu “vì thế tôi…”, và dùng trotzdem như “mặc dù” để mở một câu phụ.

Ví dụ

Es regnet. Deshalb nehme ich einen Schirm mit.Trời mưa. Vì thế tôi mang theo ô.
Ich war müde, trotzdem habe ich gelernt.Tôi mệt, nhưng vẫn học.
Zuerst frühstücke ich, dann gehe ich zur Arbeit.Đầu tiên tôi ăn sáng, sau đó đi làm.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Ich habe keine Zeit. Deshalb __ nicht.
Gợi ý: Tôi không có thời gian. Vì thế tôi không đến.
  • komme ich
  • ich komme
  • kommen ich
  • ich nicht komme
Xem đáp án
Đáp án: komme ich
deshalb chiếm vị trí 1 → động từ komme rồi mới đến ich.
Chọn đáp án đúng
Das Wetter ist schlecht. __ gehen wir spazieren.
Gợi ý: Thời tiết xấu. Dù vậy chúng tôi vẫn đi dạo.
  • Trotzdem
  • Weil
  • Obwohl
  • Deshalb
Xem đáp án
Đáp án: Trotzdem
Ngược với mong đợi → trotzdem. Weil/obwohl sẽ đẩy động từ xuống cuối.
Chọn đáp án đúng
Er ist krank, __ geht er nicht zur Arbeit.
Gợi ý: Anh ấy ốm nên không đi làm.
  • deshalb
  • denn
  • trotzdem
  • weil
Xem đáp án
Đáp án: deshalb
Kết quả → deshalb, sau đó động từ geht đứng ngay.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Tôi mệt nhưng vẫn đi dự tiệc.”
  • Ich bin müde, trotzdem gehe ich zur Party.
  • Ich bin müde, trotzdem ich gehe zur Party.
  • Ich bin müde, trotzdem ich zur Party gehe.
  • Ich bin müde, deshalb gehe ich zur Party.
Xem đáp án
Đáp án: Ich bin müde, trotzdem gehe ich zur Party.
trotzdem chiếm vị trí 1, động từ gehe theo ngay, chủ ngữ sau.
Điền vào chỗ trống
Zuerst esse ich, __ mache ich Hausaufgaben.
Gợi ý: Đầu tiên tôi ăn, sau đó làm bài tập.
Xem đáp án
Đáp án: dann / danach
Trình tự → dann hoặc danach; động từ mache theo ngay sau.
Điền vào chỗ trống
Der Kurs ist teuer. Trotzdem __ ich ihn.
Gợi ý: Khoá học đắt. Dù vậy tôi vẫn học. (machen)
Xem đáp án
Đáp án: mache
Trotzdem ở vị trí 1 → động từ mache ở vị trí 2.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi đói, vì thế tôi nấu ăn.
  • Ich habe Hunger,
  • ich.
  • deshalb
  • koche
Xem đáp án
Đáp án: Ich habe Hunger, deshalb koche ich.
deshalb + động từ + chủ ngữ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Trời lạnh, nhưng anh ấy vẫn bơi.
  • schwimmt
  • er.
  • trotzdem
  • Es ist kalt,
Xem đáp án
Đáp án: Es ist kalt, trotzdem schwimmt er.
trotzdem + động từ + chủ ngữ.

Bài viết liên quan

Cùng chủ đề: Câu phụ & liên kết câu

← Tất cả điểm ngữ pháp