Câu hỏi gián tiếp: ob và từ để hỏi + động từ cuối câu
Tiếng ĐứcGoethe A2 — Sơ cấpCâu phụ & liên kết câu
Công thứcIch weiß nicht, ob + … + V. / Können Sie mir sagen, wo / wann / wie + … + V?
Giải thích
Lồng một câu hỏi vào câu khác cho lịch sự hoặc khi kể lại. Câu hỏi có/không → ob: Ich weiß nicht, ob er kommt. Câu hỏi có từ để hỏi → giữ từ đó: Können Sie mir sagen, wo der Bahnhof ist? Cả hai đều đẩy động từ chia xuống cuối. Lỗi người Việt hay mắc: giữ trật tự câu hỏi (…, wo ist der Bahnhof?), dùng wenn hoặc dass thay cho ob, và hỏi người lạ quá trống không — mẫu Können Sie mir sagen, … lịch sự hơn nhiều.
Ví dụ
Weißt du, ob der Laden heute offen ist?Bạn có biết hôm nay cửa hàng có mở không?
Können Sie mir sagen, wie spät es ist?Ông có thể cho tôi biết mấy giờ rồi không?
Ich frage mich, warum er nicht anruft.Tôi tự hỏi sao anh ấy không gọi.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Ich weiß nicht, __ er heute kommt.
Gợi ý: Tôi không biết hôm nay anh ấy có đến không.
- denn
- wenn
- ob
- dass
Xem đáp án
Đáp án: ob
Câu hỏi có/không lồng vào → ob.
Câu hỏi có/không lồng vào → ob.
Chọn đáp án đúng
Können Sie mir sagen, __?
Gợi ý: Ông có thể cho tôi biết nhà ga ở đâu không?
- ob wo der Bahnhof ist
- wo ist der Bahnhof
- wo der Bahnhof ist
- der Bahnhof wo ist
Xem đáp án
Đáp án: wo der Bahnhof ist
Câu hỏi gián tiếp: từ hỏi + chủ ngữ + động từ chia ở cuối.
Câu hỏi gián tiếp: từ hỏi + chủ ngữ + động từ chia ở cuối.
Chọn đáp án đúng
Weißt du, __ der Film beginnt?
Gợi ý: Bạn có biết phim bắt đầu lúc mấy giờ không?
- ob
- als
- wenn
- wann
Xem đáp án
Đáp án: wann
Hỏi thời gian → giữ từ hỏi wann. wenn là “nếu/mỗi khi”.
Hỏi thời gian → giữ từ hỏi wann. wenn là “nếu/mỗi khi”.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Tôi hỏi anh ấy có rảnh không.”
- Ich frage ihn, ob hat er Zeit.
- Ich frage ihn, dass er Zeit hat.
- Ich frage ihn, ob er Zeit hat.
- Ich frage ihn, er Zeit hat.
Xem đáp án
Đáp án: Ich frage ihn, ob er Zeit hat.
ob + động từ hat ở cuối.
ob + động từ hat ở cuối.
Điền vào chỗ trống
Weißt du, __ Anna wohnt?
Gợi ý: Bạn có biết Anna sống ở đâu không?
Xem đáp án
Đáp án: wo
Hỏi nơi chốn → wo, động từ wohnt cuối câu.
Hỏi nơi chốn → wo, động từ wohnt cuối câu.
Điền vào chỗ trống
Ich bin nicht sicher, __ das richtig ist.
Gợi ý: Tôi không chắc điều đó có đúng không.
Xem đáp án
Đáp án: ob
Có/không → ob.
Có/không → ob.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn có biết mấy giờ rồi không?
- Weißt du,
- wie spät
- ist?
- es
Xem đáp án
Đáp án: Weißt du, wie spät es ist?
Từ hỏi wie spät + es + ist ở cuối.
Từ hỏi wie spät + es + ist ở cuối.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi không biết liệu cô ấy có đến không.
- Ich weiß nicht,
- kommt.
- ob
- sie
Xem đáp án
Đáp án: Ich weiß nicht, ob sie kommt.
ob + chủ ngữ + động từ cuối.
ob + chủ ngữ + động từ cuối.
Cùng chủ đề: Câu phụ & liên kết câu
weil: vì — động từ chia chạy xuống cuối câu phụdass: rằng — nối ý nghĩ, lời nói, cảm xúc; động từ cuối câuwenn: nếu, mỗi khi — điều kiện có thật, động từ cuối câu phụTrạng từ nối deshalb, trotzdem, dann: chiếm vị trí 1, động từ theo ngay