NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Câu điều kiện không có thật: Wenn ich Zeit hätte, würde ich …

Tiếng ĐứcGoethe B1 — Trung cấpKonjunktiv II & bị động
Công thứcWenn + S + … + hätte/wäre/würde…, würde + S + … + nguyên mẫu / Wenn ich du wäre, …

Giải thích

Để nói điều trái với thực tế hiện tại, cả hai vế dùng Konjunktiv II: Wenn ich Zeit hätte, würde ich mitkommen (thực tế: tôi không rảnh). Vế wenn: động từ chia ở cuối; vế chính mở bằng würde, hätte, wäre, könnte. Mong ước: Wenn ich doch reich wäre! So sánh: Wenn ich Zeit habe, komme ich (có thể xảy ra). Lỗi người Việt hay mắc: dùng thì hiện tại cho điều không thật, vì “nếu … thì …” tiếng Việt không đổi hình thức, nên người nghe hiểu là có thể xảy ra.

Ví dụ

Wenn ich mehr Geld hätte, würde ich ein Haus kaufen.Nếu có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua nhà.
Wenn ich du wäre, würde ich das Angebot annehmen.Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận lời mời làm việc đó.
Wenn es nicht so kalt wäre, könnten wir schwimmen gehen.Nếu trời không lạnh thế, chúng ta đã có thể đi bơi.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Wenn ich Zeit __, würde ich dich besuchen.
Gợi ý: Nếu có thời gian, tôi sẽ đến thăm bạn (nhưng tôi không có).
  • würde
  • hätte
  • hatte
  • habe
Xem đáp án
Đáp án: hätte
Điều không thật → Konjunktiv II của haben: hätte.
Chọn đáp án đúng
Wenn ich du __, würde ich zum Arzt gehen.
Gợi ý: Nếu tôi là bạn, tôi sẽ đi khám.
  • war
  • würde
  • wäre
  • bin
Xem đáp án
Đáp án: wäre
Giả định không thật với sein → wäre.
Chọn đáp án đúng
Wenn er nicht krank wäre, __.
Gợi ý: Nếu anh ấy không ốm thì anh ấy đã đi cùng.
  • würde er mitkommen wird
  • kommt er mit
  • er würde mitkommen
  • würde er mitkommen
Xem đáp án
Đáp án: würde er mitkommen
Vế wenn đứng đầu → vế chính mở bằng würde, rồi chủ ngữ.
Chọn đáp án đúng
Câu nào nói điều KHÔNG có thật?
  • Wenn ich Zeit habe, rufe ich dich an.
  • Wenn ich Flügel hätte, würde ich fliegen.
  • Wenn es regnet, bleiben wir zu Hause.
  • Wenn du kommst, koche ich.
Xem đáp án
Đáp án: Wenn ich Flügel hätte, würde ich fliegen.
Chỉ câu dùng Konjunktiv II (hätte, würde) mới diễn tả điều trái thực tế.
Điền vào chỗ trống
Wenn das Wetter schöner __, könnten wir grillen.
Gợi ý: Nếu trời đẹp hơn, chúng ta đã có thể nướng thịt. (sein)
Xem đáp án
Đáp án: wäre
sein → wäre, đứng cuối vế wenn.
Điền vào chỗ trống
Wenn ich reich wäre, __ ich um die Welt reisen.
Gợi ý: Nếu giàu, tôi sẽ đi vòng quanh thế giới.
Xem đáp án
Đáp án: würde
Vế chính: würde + nguyên mẫu.
Sắp xếp
Sắp xếp: Nếu có nhiều tiền, tôi sẽ mua một ngôi nhà.
  • würde
  • Wenn ich viel Geld hätte,
  • ein Haus kaufen.
  • ich
Xem đáp án
Đáp án: Wenn ich viel Geld hätte, würde ich ein Haus kaufen.
Vế chính mở bằng würde.
Sắp xếp
Sắp xếp: Giá mà tôi biết bơi!
  • schwimmen
  • könnte!
  • ich doch
  • Wenn
Xem đáp án
Đáp án: Wenn ich doch schwimmen könnte!
Mong ước: Wenn … doch … + Konjunktiv II ở cuối.

Cùng chủ đề: Konjunktiv II & bị động

← Tất cả điểm ngữ pháp