Bị động hiện tại: werden + Partizip II (Das Haus wird gebaut)
Tiếng ĐứcGoethe B1 — Trung cấpKonjunktiv II & bị động
Công thứcS (đối tượng) + werden (chia) + … + Partizip II / von + Dativ: người làm
Giải thích
Bị động (Vorgangspassiv) nhấn vào việc được làm, không nhấn ai làm: Hier wird Deutsch gesprochen. Cấu tạo: werden chia ở vị trí 2 + Partizip II ở cuối. Tân ngữ cách 4 của câu chủ động thành chủ ngữ cách 1: Man repariert den Wagen → Der Wagen wird repariert. Muốn nêu người làm: von + cách 3. Lỗi người Việt hay mắc: dùng sein thay werden (Das Haus ist gebaut nghĩa là đã xây xong rồi), và giữ nguyên den ở chủ ngữ (Den Wagen wird repariert).
Ví dụ
In Österreich wird Deutsch gesprochen.Ở Áo người ta nói tiếng Đức.
Das Paket wird morgen geliefert.Gói hàng sẽ được giao ngày mai.
Die Kinder werden vom Vater abgeholt.Bọn trẻ được bố đón.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Hier __ ein neues Krankenhaus gebaut.
Gợi ý: Ở đây đang xây một bệnh viện mới.
- wird
- ist
- hat
- werden
Xem đáp án
Đáp án: wird
Bị động quá trình → werden; chủ ngữ số ít → wird.
Bị động quá trình → werden; chủ ngữ số ít → wird.
Chọn đáp án đúng
Die Briefe __ jeden Tag gebracht.
Gợi ý: Thư được đưa đến hằng ngày.
- wird
- haben
- sind
- werden
Xem đáp án
Đáp án: werden
Chủ ngữ số nhiều → werden.
Chủ ngữ số nhiều → werden.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu bị động đúng của “Man repariert den Computer.”
- Der Computer ist reparieren.
- Der Computer wird repariert.
- Den Computer wird repariert.
- Der Computer wird reparieren.
Xem đáp án
Đáp án: Der Computer wird repariert.
Tân ngữ den Computer thành chủ ngữ der Computer; werden + Partizip II.
Tân ngữ den Computer thành chủ ngữ der Computer; werden + Partizip II.
Chọn đáp án đúng
Das Essen wird __ Koch zubereitet.
Gợi ý: Món ăn được đầu bếp chế biến.
- von den
- mit dem
- vom
- durch dem
Xem đáp án
Đáp án: vom
Người thực hiện → von + cách 3: von dem = vom.
Người thực hiện → von + cách 3: von dem = vom.
Điền vào chỗ trống
In der Schweiz __ auch Französisch gesprochen.
Gợi ý: Ở Thuỵ Sĩ người ta cũng nói tiếng Pháp.
Xem đáp án
Đáp án: wird
werden + Partizip II; chủ ngữ Französisch số ít → wird.
werden + Partizip II; chủ ngữ Französisch số ít → wird.
Điền vào chỗ trống
Die Fenster werden jede Woche __.
Gợi ý: Cửa sổ được lau mỗi tuần. (putzen)
Xem đáp án
Đáp án: geputzt
Partizip II của putzen: geputzt.
Partizip II của putzen: geputzt.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tiếng Đức được nói ở Áo.
- In Österreich wird
- gesprochen.
- Deutsch
Xem đáp án
Đáp án: In Österreich wird Deutsch gesprochen.
wird ở vị trí 2, Partizip gesprochen ở cuối.
wird ở vị trí 2, Partizip gesprochen ở cuối.
Sắp xếp
Sắp xếp: Gói hàng sẽ được giao vào ngày mai.
- morgen
- Das Paket wird
- geliefert.
Xem đáp án
Đáp án: Das Paket wird morgen geliefert.
Bị động hiện tại dùng cho cả tương lai gần.
Bị động hiện tại dùng cho cả tương lai gần.
Cùng chủ đề: Konjunktiv II & bị động
Konjunktiv II với würde: nhờ vả lịch sự và mong ướcKonjunktiv II dạng riêng: wäre, hätte, könnte, sollte — ước, khuyên, nhờCâu điều kiện không có thật: Wenn ich Zeit hätte, würde ich …Bị động quá khứ: wurde + Partizip II và ist … worden