NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Bị động quá khứ: wurde + Partizip II và ist … worden

Tiếng ĐứcGoethe B1 — Trung cấpKonjunktiv II & bị động
Công thứcPräteritum: wurde + Partizip II / Perfekt: ist + Partizip II + worden

Giải thích

Bị động ở quá khứ: Präteritum dùng wurde (ich wurde, du wurdest, er wurde, wir wurden): Das Haus wurde 1900 gebaut. Perfekt dùng sein + Partizip II + worden (KHÔNG phải geworden): Das Haus ist renoviert worden. geworden chỉ dùng khi werden mang nghĩa “trở thành”: Er ist Arzt geworden. Lỗi người Việt hay mắc: viết ist renoviert geworden, dùng hat … worden, hoặc nhầm wurde (bị động quá khứ) với würde (Konjunktiv).

Ví dụ

Der Kölner Dom wurde im Mittelalter begonnen.Nhà thờ lớn Köln được khởi công từ thời Trung cổ.
Mein Fahrrad ist gestohlen worden.Xe đạp của tôi đã bị lấy cắp.
Die Gäste wurden herzlich begrüßt.Khách được chào đón nồng nhiệt.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Das Rathaus __ 1890 gebaut.
Gợi ý: Toà thị chính được xây năm 1890.
  • wurde
  • ist
  • würde
  • hat
Xem đáp án
Đáp án: wurde
Bị động quá khứ (Präteritum) → wurde. würde là Konjunktiv.
Chọn đáp án đúng
Mein Handy ist gestohlen __.
Gợi ý: Điện thoại của tôi đã bị lấy cắp.
  • wurde
  • werden
  • worden
  • geworden
Xem đáp án
Đáp án: worden
Perfekt bị động: ist + Partizip II + worden.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Lá thư đã được gửi đi.” (Perfekt)
  • Der Brief hat abgeschickt worden.
  • Der Brief wurde abgeschickt worden.
  • Der Brief ist abgeschickt worden.
  • Der Brief ist abgeschickt geworden.
Xem đáp án
Đáp án: Der Brief ist abgeschickt worden.
Perfekt bị động luôn dùng sein + … + worden.
Chọn đáp án đúng
Er ist Lehrer __.
Gợi ý: Anh ấy đã trở thành giáo viên.
  • worden
  • geworden
  • werden
  • gewurden
Xem đáp án
Đáp án: geworden
werden nghĩa “trở thành” → Partizip là geworden. worden chỉ dùng trong bị động.
Điền vào chỗ trống
Die Gäste __ herzlich begrüßt.
Gợi ý: Khách đã được chào đón nồng nhiệt. (Präteritum)
Xem đáp án
Đáp án: wurden
Chủ ngữ số nhiều → wurden.
Điền vào chỗ trống
Das Problem ist schnell gelöst __.
Gợi ý: Vấn đề đã được giải quyết nhanh chóng.
Xem đáp án
Đáp án: worden
Perfekt bị động: ist gelöst worden.
Sắp xếp
Sắp xếp: Ngôi nhà được xây năm 1950.
  • gebaut.
  • 1950
  • Das Haus wurde
Xem đáp án
Đáp án: Das Haus wurde 1950 gebaut.
wurde ở vị trí 2, gebaut ở cuối.
Sắp xếp
Sắp xếp: Xe đạp của tôi đã bị lấy cắp.
  • gestohlen
  • worden.
  • Mein Fahrrad
  • ist
Xem đáp án
Đáp án: Mein Fahrrad ist gestohlen worden.
ist … gestohlen worden.

Cùng chủ đề: Konjunktiv II & bị động

← Tất cả điểm ngữ pháp