NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sollen = nghe nói, wollen = tự nhận: Er soll reich sein.

Tiếng ĐứcB2 — Trung cao cấpPhỏng đoán, sắc thái & trật tự câu
Công thứcS + soll + … + nguyên mẫu (người khác nói vậy) / S + will + … + nguyên mẫu (chính S khẳng định)

Giải thích

sollen có thể mang nghĩa “nghe nói, người ta bảo”: Der Schauspieler soll sehr reich sein (người ta đồn ông ấy rất giàu). wollen có thể mang nghĩa “tự khẳng định (mà người nói không tin hẳn)”: Er will das Geld gefunden haben (anh ta khẳng định là đã nhặt được tiền). Về quá khứ: soll/will + Partizip II + haben/sein. Báo chí dùng nhiều để không tự khẳng định thông tin. Lỗi người Việt hay mắc: hiểu soll là “nên/phải”, will là “muốn”, nên dịch sai hẳn ý câu.

Ví dụ

Das Restaurant soll sehr gut sein.Nghe nói nhà hàng này rất ngon.
Er will nichts gesehen haben.Anh ta khẳng định không thấy gì.
Der Täter soll ins Ausland geflohen sein.Nghe nói thủ phạm đã trốn ra nước ngoài.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Nghĩa đúng của “Der neue Film soll sehr spannend sein.”:
  • Nghe nói phim mới rất hấp dẫn.
  • Phim mới muốn hấp dẫn.
  • Phim mới nên hấp dẫn.
  • Phim mới phải rất hấp dẫn.
Xem đáp án
Đáp án: Nghe nói phim mới rất hấp dẫn.
sollen + sein ở đây là lời đồn, thông tin nghe từ người khác.
Chọn đáp án đúng
Nghĩa đúng của “Er will die Frau nie gesehen haben.”:
  • Nghe nói anh ta chưa từng thấy người phụ nữ đó.
  • Anh ta sẽ không bao giờ gặp người phụ nữ đó.
  • Anh ta khẳng định chưa từng thấy người phụ nữ đó.
  • Anh ta không muốn gặp người phụ nữ đó.
Xem đáp án
Đáp án: Anh ta khẳng định chưa từng thấy người phụ nữ đó.
wollen + Partizip II + haben = chính anh ta tự khẳng định.
Chọn đáp án đúng
Laut Zeitung __ der Minister zurückgetreten sein.
Gợi ý: Theo báo chí, nghe nói bộ trưởng đã từ chức.
  • soll
  • darf
  • muss
  • will
Xem đáp án
Đáp án: soll
Thông tin từ nguồn khác (báo) → soll.
Chọn đáp án đúng
Der Angeklagte __ zur Tatzeit zu Hause gewesen sein. Aber niemand glaubt ihm.
Gợi ý: Bị cáo khẳng định lúc xảy ra vụ việc mình ở nhà. Nhưng không ai tin.
  • will
  • darf
  • muss
  • soll
Xem đáp án
Đáp án: will
Chính bị cáo tự nhận → will.
Điền vào chỗ trống
In diesem Restaurant __ es die beste Pizza der Stadt geben.
Gợi ý: Nghe nói quán này có pizza ngon nhất thành phố.
Xem đáp án
Đáp án: soll
Lời đồn → soll.
Điền vào chỗ trống
Der Täter soll ins Ausland geflohen __.
Gợi ý: Nghe nói thủ phạm đã trốn ra nước ngoài.
Xem đáp án
Đáp án: sein
fliehen dùng sein → geflohen sein.
Sắp xếp
Sắp xếp: Nghe nói cô ấy rất giàu.
  • sehr reich
  • sein.
  • Sie soll
Xem đáp án
Đáp án: Sie soll sehr reich sein.
soll + nguyên mẫu = nghe nói.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ta khẳng định không thấy gì.
  • nichts
  • gesehen haben.
  • Er will
Xem đáp án
Đáp án: Er will nichts gesehen haben.
will + Partizip II + haben.

Cùng chủ đề: Phỏng đoán, sắc thái & trật tự câu

← Tất cả điểm ngữ pháp