Động từ khuyết thiếu chỉ phỏng đoán: muss, dürfte, könnte, kann nicht
Tiếng ĐứcB2 — Trung cao cấpPhỏng đoán, sắc thái & trật tự câu
Công thứcmuss (gần như chắc) > dürfte (rất có thể) > kann/könnte (có thể) / kann nicht (không thể nào)
Giải thích
Ngoài nghĩa gốc, động từ khuyết thiếu còn cho biết người nói chắc đến đâu: Er muss krank sein (gần như chắc chắn ốm); Er dürfte krank sein (rất có thể); Er könnte krank sein (có thể); Das kann nicht sein (không thể nào). Về quá khứ: Modal + Partizip II + haben/sein: Er muss den Zug verpasst haben. Lỗi người Việt hay mắc: hiểu Er muss krank sein thành “anh ấy phải bị ốm”, và chia quá khứ sai: Er musste den Zug verpasst (thiếu haben, lại thành nghĩa khác).
Ví dụ
Das Licht ist an. Er muss zu Hause sein.Đèn đang sáng. Chắc chắn anh ấy ở nhà.
Sie dürfte etwa 40 Jahre alt sein.Chắc bà ấy khoảng 40 tuổi.
Er kann den Brief nicht geschrieben haben.Không thể nào anh ấy viết lá thư đó.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Alle Fenster sind dunkel. Sie __ schon schlafen.
Gợi ý: Cửa sổ tối hết rồi. Chắc chắn họ đã ngủ.
- sollen
- wollen
- müssen
- möchten
Xem đáp án
Đáp án: müssen
Kết luận gần như chắc chắn từ dấu hiệu → müssen.
Kết luận gần như chắc chắn từ dấu hiệu → müssen.
Chọn đáp án đúng
Er ist erst 15? Das __ nicht sein! Er sieht viel älter aus.
Gợi ý: Cậu ấy mới 15 thôi á? Không thể nào! Trông già hơn nhiều.
- kann
- muss
- soll
- will
Xem đáp án
Đáp án: kann
Không thể nào → kann nicht.
Không thể nào → kann nicht.
Chọn đáp án đúng
Wie alt ist sie? — Sie __ etwa 30 sein.
Gợi ý: Cô ấy bao nhiêu tuổi? — Chắc khoảng 30.
- darf
- dürfte
- muss
- will
Xem đáp án
Đáp án: dürfte
Phỏng đoán khá chắc, ước chừng → dürfte (Konj. II).
Phỏng đoán khá chắc, ước chừng → dürfte (Konj. II).
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Chắc hẳn anh ấy đã lỡ chuyến tàu.”
- Er muss den Zug verpassen haben.
- Er musste den Zug verpasst.
- Er hat den Zug verpassen müssen.
- Er muss den Zug verpasst haben.
Xem đáp án
Đáp án: Er muss den Zug verpasst haben.
Phỏng đoán quá khứ: muss + Partizip II + haben. Câu cuối nghĩa là “đã buộc phải lỡ tàu”.
Phỏng đoán quá khứ: muss + Partizip II + haben. Câu cuối nghĩa là “đã buộc phải lỡ tàu”.
Điền vào chỗ trống
Der Schlüssel ist weg. Ich __ ihn im Büro vergessen haben.
Gợi ý: Chìa khoá mất rồi. Chắc chắn tôi để quên ở văn phòng.
Xem đáp án
Đáp án: muss
Gần như chắc chắn → muss + Partizip II + haben.
Gần như chắc chắn → muss + Partizip II + haben.
Điền vào chỗ trống
Sie ist nicht gekommen. Sie könnte krank __.
Gợi ý: Cô ấy không đến. Có thể cô ấy bị ốm.
Xem đáp án
Đáp án: sein
könnte + nguyên mẫu sein.
könnte + nguyên mẫu sein.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đèn sáng. Chắc chắn anh ấy ở nhà.
- Das Licht ist an.
- muss
- Er
- zu Hause sein.
Xem đáp án
Đáp án: Das Licht ist an. Er muss zu Hause sein.
muss + nguyên mẫu = phỏng đoán chắc chắn.
muss + nguyên mẫu = phỏng đoán chắc chắn.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chắc hẳn cô ấy đã quên cuộc hẹn.
- Sie muss
- vergessen haben.
- den Termin
Xem đáp án
Đáp án: Sie muss den Termin vergessen haben.
Phỏng đoán quá khứ: muss … vergessen haben.
Phỏng đoán quá khứ: muss … vergessen haben.
Cùng chủ đề: Phỏng đoán, sắc thái & trật tự câu
sollen = nghe nói, wollen = tự nhận: Er soll reich sein.werden + Partizip II + haben/sein: phỏng đoán việc đã xảy ra (Futur II)Tiểu từ tình thái doch, mal, ja, halt/eben, denn: sắc thái lời nóiTrật tự trung trường: TeKaMoLo và vị trí của nicht