Tiểu từ tình thái doch, mal, ja, halt/eben, denn: sắc thái lời nói
Tiếng ĐứcB2 — Trung cao cấpPhỏng đoán, sắc thái & trật tự câu
Công thứcKomm doch mit! · Hilf mir mal! · Das ist ja toll! · Das ist halt so. · Wo bist du denn?
Giải thích
Tiểu từ tình thái không đổi nghĩa câu nhưng thêm sắc thái, giống “nhé, đi, mà, chứ, thế” tiếng Việt. doch: thúc giục nhẹ, nhắc điều người nghe đã biết (Komm doch mit!). mal: làm lời nhờ mềm hơn (Kannst du mal kommen?). ja: ngạc nhiên hoặc điều hiển nhiên (Das ist ja toll!). halt/eben: chấp nhận, “thì vậy thôi” (Das ist halt so). denn: câu hỏi thân mật, tò mò (Was ist denn los?). Chúng đứng giữa câu, sau động từ và đại từ. Lỗi người Việt hay mắc: bỏ hẳn nên lời nói nghe cộc.
Ví dụ
Setz dich doch!Ngồi xuống đi!
Kannst du mir mal helfen?Bạn giúp mình một chút được không?
Was machst du denn hier?Bạn làm gì ở đây thế?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Lời mời thân mật: “Ngồi xuống đi!”
- Setz dich ja!
- Setz dich doch!
- Setz denn dich!
- Setz dich denn!
Xem đáp án
Đáp án: Setz dich doch!
Mời, thúc giục nhẹ → doch. denn chỉ dùng trong câu hỏi.
Mời, thúc giục nhẹ → doch. denn chỉ dùng trong câu hỏi.
Chọn đáp án đúng
Kannst du mir __ das Salz geben?
Gợi ý: Bạn đưa giúp mình lọ muối nhé?
- denn
- mal
- eben
- ja
Xem đáp án
Đáp án: mal
Làm mềm lời nhờ → mal.
Làm mềm lời nhờ → mal.
Chọn đáp án đúng
Was ist __ los?
Gợi ý: Có chuyện gì thế?
- mal
- halt
- doch
- denn
Xem đáp án
Đáp án: denn
Câu hỏi thân mật, tò mò → denn.
Câu hỏi thân mật, tò mò → denn.
Chọn đáp án đúng
Du hast __ ein neues Auto! Toll!
Gợi ý: Ơ, bạn có xe mới à! Tuyệt quá!
- eben
- mal
- denn
- ja
Xem đáp án
Đáp án: ja
Ngạc nhiên trong câu kể → ja.
Ngạc nhiên trong câu kể → ja.
Điền vào chỗ trống
Das Wetter ist __ so. Wir können nichts machen.
Gợi ý: Thời tiết thì vậy thôi. Mình chẳng làm gì được.
Xem đáp án
Đáp án: halt / eben
Chấp nhận điều không đổi được → halt hoặc eben.
Chấp nhận điều không đổi được → halt hoặc eben.
Điền vào chỗ trống
Komm __ morgen vorbei!
Gợi ý: Mai ghé chơi đi!
Xem đáp án
Đáp án: doch / mal
Lời mời thân mật → doch hoặc mal.
Lời mời thân mật → doch hoặc mal.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn làm gì ở đây thế?
- hier?
- machst
- Was
- du denn
Xem đáp án
Đáp án: Was machst du denn hier?
denn đứng sau động từ và đại từ.
denn đứng sau động từ và đại từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn giúp mình một chút được không?
- helfen?
- mal
- du mir
- Kannst
Xem đáp án
Đáp án: Kannst du mir mal helfen?
mal đứng sau đại từ, trước nguyên mẫu.
mal đứng sau đại từ, trước nguyên mẫu.
Cùng chủ đề: Phỏng đoán, sắc thái & trật tự câu
Động từ khuyết thiếu chỉ phỏng đoán: muss, dürfte, könnte, kann nichtsollen = nghe nói, wollen = tự nhận: Er soll reich sein.werden + Partizip II + haben/sein: phỏng đoán việc đã xảy ra (Futur II)Trật tự trung trường: TeKaMoLo và vị trí của nicht