NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

werden + Partizip II + haben/sein: phỏng đoán việc đã xảy ra (Futur II)

Tiếng ĐứcB2 — Trung cao cấpPhỏng đoán, sắc thái & trật tự câu
Công thứcS + wird + (wohl) + … + Partizip II + haben/sein

Giải thích

Futur II có hai công dụng. Phổ biến nhất: phỏng đoán chuyện ĐÃ xảy ra, hay đi với wohl, sicher: Er wird den Termin vergessen haben (chắc anh ấy quên hẹn rồi). Thứ hai: việc sẽ hoàn tất trước một mốc tương lai: Bis Freitag werde ich das Projekt beendet haben. Cấu tạo: werden chia + Partizip II + haben/sein (theo quy tắc Perfekt) ở cuối. Lỗi người Việt hay mắc: thấy werden là dịch “sẽ” nên biến câu phỏng đoán thành tương lai, và chọn sai haben/sein.

Ví dụ

Sie wird den Bus verpasst haben.Chắc cô ấy lỡ xe buýt rồi.
Er wird wohl schon nach Hause gegangen sein.Chắc anh ấy đã về nhà rồi.
Bis Montag werde ich den Bericht geschrieben haben.Đến thứ Hai tôi sẽ viết xong báo cáo.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Lan ist noch nicht da. Sie __ den Bus verpasst haben.
Gợi ý: Lan vẫn chưa đến. Chắc cô ấy lỡ xe buýt rồi.
  • wird
  • ist
  • wurde
  • hat
Xem đáp án
Đáp án: wird
Phỏng đoán việc đã xảy ra → wird + Partizip II + haben.
Chọn đáp án đúng
Er antwortet nicht. Er wird wohl schon ins Bett __.
Gợi ý: Anh ấy không trả lời. Chắc đã đi ngủ rồi.
  • gegangen sein
  • gegangen werden
  • gegangen haben
  • gehen sein
Xem đáp án
Đáp án: gegangen sein
gehen dùng sein → gegangen sein.
Chọn đáp án đúng
Nghĩa của “Er wird es vergessen haben.”:
  • Anh ấy sẽ quên.
  • Anh ấy đã bị quên.
  • Anh ấy muốn quên.
  • Chắc anh ấy đã quên rồi.
Xem đáp án
Đáp án: Chắc anh ấy đã quên rồi.
werden + Partizip II + haben thường là phỏng đoán về quá khứ.
Chọn đáp án đúng
Bis Freitag __ ich die Arbeit beendet haben.
Gợi ý: Đến thứ Sáu tôi sẽ làm xong việc.
  • habe
  • wurde
  • werde
  • würde
Xem đáp án
Đáp án: werde
Hoàn tất trước mốc tương lai → werde + Partizip II + haben.
Điền vào chỗ trống
Die Kinder werden schon __ haben.
Gợi ý: Chắc bọn trẻ đã ăn rồi. (essen)
Xem đáp án
Đáp án: gegessen
Partizip II của essen: gegessen.
Điền vào chỗ trống
Sie wird wohl nach Hause gefahren __.
Gợi ý: Chắc cô ấy đã về nhà rồi.
Xem đáp án
Đáp án: sein
fahren (di chuyển) dùng sein.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chắc cô ấy đã lỡ xe buýt.
  • den Bus
  • Sie wird
  • verpasst haben.
Xem đáp án
Đáp án: Sie wird den Bus verpasst haben.
wird ở vị trí 2, verpasst haben ở cuối.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đến thứ Hai tôi sẽ viết xong báo cáo.
  • den Bericht geschrieben haben.
  • Bis Montag werde
  • ich
Xem đáp án
Đáp án: Bis Montag werde ich den Bericht geschrieben haben.
Mốc thời gian ở vị trí 1, werde theo ngay.

Cùng chủ đề: Phỏng đoán, sắc thái & trật tự câu

← Tất cả điểm ngữ pháp