die Ärztin
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- nữ bác sĩ
Câu ví dụ
Die Ärztin hat meiner Tochter ein Rezept gegeben.Bác sĩ đã kê toa thuốc cho con gái tôi.
Sie sollten den Rat der Ärztin befolgen.Bạn nên làm theo lời bác sĩ.
Sie ist nicht Ärztin, sondern Lehrerin.Cô ấy không phải là một bác sĩ, mà là một giáo viên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 28 · 5 phút · miễn phí
›