der Sprung
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- cú nhảy
Câu ví dụ
Ein kleiner Schritt für einen Menschen, ein gewaltiger Sprung für die Menschheit.Đó là một bước nhỏ của một người, một bước nhảy vọt lớn của nhân loại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 28 · 5 phút · miễn phí
›