NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Sprung

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • cú nhảy

Câu ví dụ

Ein kleiner Schritt für einen Menschen, ein gewaltiger Sprung für die Menschheit.Đó là một bước nhỏ của một người, một bước nhảy vọt lớn của nhân loại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 28 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1