öffentlich
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- công khai, công cộng
Câu ví dụ
Sie mag nicht öffentlich sprechen.Cô ấy không thích nói ở chỗ đông người.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›