NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

beantworten

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • trả lời (câu hỏi)

Câu ví dụ

Die Frage bin ich nicht zu beantworten befugt.Tôi không có thẩm quyền để trả lời câu hỏi này.
Ich weigere mich, die Frage zu beantworten.Tôi từ chối trả lời câu hỏi đó.
Versuchen wir mal, diese Fragen zu beantworten.Hãy thử trả lời những câu hỏi này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1