die Vorstellung
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- buổi diễn; sự hình dung
Câu ví dụ
Hast du eine Vorstellung davon, wie mein Leben aussieht?Bạn có biết cuộc sống của tôi như thế nào không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›