NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

untersuchen

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • kiểm tra; khám

Câu ví dụ

Die Polizei begann, den Mordfall zu untersuchen.Cảnh sát bắt đầu điều tra vụ án giết người.
Sie untersuchen das Problem.Họ đang xem xét vấn đề.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1