NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

öffnen

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • mở

Câu ví dụ

Nicht öffnen, bevor der Zug hält.Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.
Öffnen Sie den Mund!Mở miệng ra!
Mein Vater bat mich, das Fenster zu öffnen.Bố tôi đã nhờ tôi mở cửa sổ ra.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2