NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

hübsch

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • xinh xắn

Câu ví dụ

Sie ist nicht einmal besonders hübsch.Cô ấy thực sự không dễ thương cho lắm.
Du bist hübsch wie die Kirschblüte.Bạn xinh đẹp như hoa anh đào vậy.
Gutherzige Frauen sind immer hübsch, aber hübsche Frauen sind nicht immer gutherzig.Phụ nữ tốt bụng thì luôn xinh đẹp, nhưng phụ nữ xinh đẹp chưa chắc đã tốt bụng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2