anfassen
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- sờ, chạm
Câu ví dụ
Darf ich mal deinen Bart anfassen?Tôi có thể sờ râu của ông được không?
Kann ich deinen Bart anfassen?Tôi có thể sờ râu của ông được không?
Nicht anfassen!Đừng sờ vào cái này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›