NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Sturm

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • cơn bão

Câu ví dụ

Es ist ein Ungeheuer von einem Sturm.Nó là một cơn bão khủng khiếp.
Wir gerieten in den Sturm.Chúng tôi bị mắc kẹt vì cơn bão.
Der Sturm setzte sich fort.Cơn bão tiếp tục.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1