angenehm
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- dễ chịu
Câu ví dụ
Dieses Buch ist angenehm zu lesen.Quyển sách này đọc thật thú vị.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›