NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ansehen

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • nhìn, xem kỹ

Câu ví dụ

Die Gruppe legt Eltern dringend nahe zu kontrollieren, was sich ihre Kinder bei Tiktok ansehen.Nhóm đó kêu gọi các bậc cha mẹ giám sát những nội dung mà con cái họ xem trên TikTok.
Da der nächste Roman, den ich schreibe, in einem „Hotel der Liebe“ spielt, wollte ich mir einmal eines ansehen.Cuốn tiểu thuyết lần này của tôi có bối cảnh ở một khách sạn tình yêu, cho nên tôi muốn đến đó nhìn tận mắt một lần cho biết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2