NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

eher

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • đúng hơn; sớm hơn

Câu ví dụ

Vielleicht hätte ich es eher tun sollen.Có lẽ tôi nên làm điều này sớm hơn mới phải.
Manche Leute mögen Katzen, andere eher Hunde.Có người thì thích mèo, cũng có người thì thích chó.
Das Problem ist eher die Zeit als die Kosten.Vấn đề không phải là chi phí, mà nằm ở thời gian.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2