eher
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- đúng hơn; sớm hơn
Câu ví dụ
Vielleicht hätte ich es eher tun sollen.Có lẽ tôi nên làm điều này sớm hơn mới phải.
Manche Leute mögen Katzen, andere eher Hunde.Có người thì thích mèo, cũng có người thì thích chó.
Das Problem ist eher die Zeit als die Kosten.Vấn đề không phải là chi phí, mà nằm ở thời gian.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›