gefährlich
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- nguy hiểm
Câu ví dụ
Es ist gefährlich, mit dem Feuer zu spielen.Chơi với lửa rất nguy hiểm.
Es ist gefährlich.Nó nguy hiểm lắm.
Raumfahrt ist gefährlich.Du hành không gian là nguy hiểm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›