NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

gefährlich

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • nguy hiểm

Câu ví dụ

Es ist gefährlich, mit dem Feuer zu spielen.Chơi với lửa rất nguy hiểm.
Es ist gefährlich.Nó nguy hiểm lắm.
Raumfahrt ist gefährlich.Du hành không gian là nguy hiểm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2