das Team
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- đội, nhóm
Câu ví dụ
Ich bin so stolz auf mein Team.Tôi vô cùng tự hào về đội của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›