NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Apfel

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • quả táo

Câu ví dụ

Sie wollen, dass ich einen grünen Apfel esse.Họ muốn tôi ăn một quả táo xanh.
Der Apfel fällt nicht weit vom Baume.Hổ phụ sinh hổ tử.
Der Apfel fällt nicht weit vom Stamm.Hổ phụ sinh hổ tử.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1