der Ausgang
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- lối ra
Câu ví dụ
Entschuldigung, wo ist der Ausgang?Xin lỗi, lối thoát hiểm nằm ở đâu?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›