die Uni
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- trường đại học (khẩu ngữ)
Câu ví dụ
Er ist ein Freund von mir von der Uni.Anh ấy là bạn đại học của tôi.
Übrigens findet nächste Woche die Abschlussfeier unserer Uni statt.Nhân tiện, tuần sau sẽ là lễ tốt nghiệp trường đại học của chúng tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›