der Verkauf
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- sự bán hàng
Câu ví dụ
Ihr Haus steht zum Verkauf.Nhà của ngươi đang rao bán.
Dein Haus steht zum Verkauf.Nhà của ngươi đang rao bán.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›