bewahren
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- giữ gìn
Câu ví dụ
Könnt ihr ein Geheimnis bewahren?Đừng nói với ai nhé.
Können Sie ein Geheimnis bewahren?Đừng nói với ai nhé.
Kannst du ein Geheimnis bewahren?Đừng nói với ai nhé.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›