NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

💸 teuer

/ˈtɔɪɐ/
Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • ĐắtA1
  • đắtA2

Câu ví dụ

Immer, wenn ich etwas finde, das mir gefällt, ist es zu teuer.Hễ tôi kiếm được cái gì tôi thích thì nó lại đắt quá.
Gerechtigkeit ist teuer.Công lý rất đắt.
Dieses Buch ist dick, aber nicht sehr teuer.Quyển sách đó dày, nhưng nó không đắt lắm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĂn uống & Mua sắm · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1