💸 teuer
/ˈtɔɪɐ/
Tiếng ĐứcA1
Nghĩa
- ĐắtA1
- đắtA2
Câu ví dụ
Immer, wenn ich etwas finde, das mir gefällt, ist es zu teuer.Hễ tôi kiếm được cái gì tôi thích thì nó lại đắt quá.
Gerechtigkeit ist teuer.Công lý rất đắt.
Dieses Buch ist dick, aber nicht sehr teuer.Quyển sách đó dày, nhưng nó không đắt lắm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĂn uống & Mua sắm · 5 phút · miễn phí
›