blind
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- mù
Câu ví dụ
Ohne seine Brille ist er blind wie eine Fledermaus.Không có kính thì anh ấy sẽ không nhìn thấy gì hết.
Man sagt, Liebe mache blind.Họ nói yêu là mù quáng
Tom war blind.Tom bị mù.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 20 · 5 phút · miễn phí
›