NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Krankheit

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • bệnh tật

Câu ví dụ

Er hat meine Krankheit geheilt.Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi.
Er hat meine Krankheit kuriert.Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi.
Er heilte meine Krankheit.Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2