die Krankheit
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- bệnh tật
Câu ví dụ
Er hat meine Krankheit geheilt.Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi.
Er hat meine Krankheit kuriert.Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi.
Er heilte meine Krankheit.Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 20 · 5 phút · miễn phí
›