die Botschaft
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- đại sứ quán; thông điệp
Câu ví dụ
Wie befindet sich die französische Botschaft?Đại sứ quán Pháp ở đâu vậy?
Wo ist die französische Botschaft?Đại sứ quán Pháp ở đâu vậy?
Ich möchte meine Botschaft anrufen.Tôi muốn gọi cho đại sứ quán của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›