die Grenze
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- biên giới
Câu ví dụ
Es gibt keine Grenze.Không có giới hạn nào cả.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.