NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Bus

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • xe buýt

Câu ví dụ

Ich wollte nicht, dass du deinen Bus verpasst.Tôi không muốn bạn lỡ chuyến xe bus.
Ich wollte nicht, dass Sie Ihren Bus verpassen.Tôi không muốn bạn lỡ chuyến xe bus.
Gewöhnlich fahre ich mit dem Bus zur Schule.Tôi thường đi đến trường bằng xe buýt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2