NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Stern

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • ngôi sao

Câu ví dụ

Die Sonne ist ein Stern.Mặt trời là một ngôi sao.
Sirius ist ein Stern, der noch heller als die Sonne ist.Sao Thiên Lang là một vì sao thậm chí còn sáng hơn cả Mặt Trời.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2