der Gang
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- hành lang; dáng đi; món (ăn)
Câu ví dụ
Kann ich am Gang sitzen?Tôi có thể ngồi cạnh lối đi không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›