dahin
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- đến đó
Câu ví dụ
Die Zeit fliegt pfeilschnell dahin.Thời gian trôi nhanh như tên bắn.
Bring mich dahin.Hãy đưa tôi tới nơi đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›