darin
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- trong đó
Câu ví dụ
Ich sehe darin keine Wahl.Tôi không thấy có lựa chọn nào ở đây.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›