der Kontakt
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- liên lạc, tiếp xúc
Câu ví dụ
Ich hoffe, wir schaffen es, in Kontakt zu bleiben.Tôi hi vọng chúng ta có thể giữ liên lạc.
Lass uns in Kontakt bleiben.Hãy giữ liên lạc nhé.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›